| Tên thương hiệu: | Weiaipu |
| Số mẫu: | V180220T |
| MOQ: | 200 CÁI |
| Giá: | USD0.45 |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
V180220T là lõi ferrite triệt tiêu EMI do Shenzhen VIIP Electronics Co., Ltd sản xuất, được thiết kế để triệt tiêu nhiễu EMC. Thành phần này triệt tiêu hiệu quả nhiễu điện từ tần số cao trong các mạch điện tử và tuân thủ các yêu cầu RoHS & REACH. Hiệu suất trở kháng được xác nhận bằng dữ liệu kiểm tra sản xuất 10 mẫu, nhắm mục tiêu suy giảm nhiễu trong dải tần 1-500 MHz.
Kích thước chính: 40,6 ± 1,0 mm; các kích thước đo khác từ mẫu thử: 14,87 mm, 27,58 mm (giá trị trung bình điển hình).
| Tần số | Trở kháng tối thiểu |
|---|---|
| 25 MHz | ≥35 Ω |
| 100 MHz | ≥75 Ω |
Kết quả đo mẫu trung bình: Z@25MHz=44,4Ω; Z@100MHz=90,3Ω (trung bình 10 mẫu).
Diện tích khuyết tật ≤6 mm² (tiêu chuẩn giới hạn nứt vỡ).
| Tên thương hiệu: | Weiaipu |
| Số mẫu: | V180220T |
| MOQ: | 200 CÁI |
| Giá: | USD0.45 |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
V180220T là lõi ferrite triệt tiêu EMI do Shenzhen VIIP Electronics Co., Ltd sản xuất, được thiết kế để triệt tiêu nhiễu EMC. Thành phần này triệt tiêu hiệu quả nhiễu điện từ tần số cao trong các mạch điện tử và tuân thủ các yêu cầu RoHS & REACH. Hiệu suất trở kháng được xác nhận bằng dữ liệu kiểm tra sản xuất 10 mẫu, nhắm mục tiêu suy giảm nhiễu trong dải tần 1-500 MHz.
Kích thước chính: 40,6 ± 1,0 mm; các kích thước đo khác từ mẫu thử: 14,87 mm, 27,58 mm (giá trị trung bình điển hình).
| Tần số | Trở kháng tối thiểu |
|---|---|
| 25 MHz | ≥35 Ω |
| 100 MHz | ≥75 Ω |
Kết quả đo mẫu trung bình: Z@25MHz=44,4Ω; Z@100MHz=90,3Ω (trung bình 10 mẫu).
Diện tích khuyết tật ≤6 mm² (tiêu chuẩn giới hạn nứt vỡ).