| Tên thương hiệu: | Weiaipu |
| Số mẫu: | VIP4-1B-20 (B041T1252) |
| MOQ: | 64 CHIẾC |
| giá bán: | USD10-15 |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Định mức điện áp | 115/250 VAC |
| Định mức dòng điện ở 115VAC | Tối đa 20A RMS. |
| Định mức dòng điện ở 250VAC | Tối đa 20A RMS. |
| Tần số hoạt động | 50/60 Hz |
| Dòng rò @115VAC/60Hz | Tối đa 0,3 mA. |
| Dòng rò @250VAC/50Hz | Tối đa 0,6 mA. |
| Định mức Hi-pot | Trong một phút |
| Điện trở cách điện (IR) | ≥100MΩ @500VDC |
| Phạm vi nhiệt độ | -25°C ~ +100°C |
| Chế độ | 0,15 MHz | 0,5 MHz | 1 MHz | 10 MHz | 30 MHz |
|---|---|---|---|---|---|
| CHẾ ĐỘ CHUNG | 19 | 29 | 47 | 67 | 35 |
| CHẾ ĐỘ VI SAI | 58 | 73 | 67 |
| Tên thương hiệu: | Weiaipu |
| Số mẫu: | VIP4-1B-20 (B041T1252) |
| MOQ: | 64 CHIẾC |
| giá bán: | USD10-15 |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Định mức điện áp | 115/250 VAC |
| Định mức dòng điện ở 115VAC | Tối đa 20A RMS. |
| Định mức dòng điện ở 250VAC | Tối đa 20A RMS. |
| Tần số hoạt động | 50/60 Hz |
| Dòng rò @115VAC/60Hz | Tối đa 0,3 mA. |
| Dòng rò @250VAC/50Hz | Tối đa 0,6 mA. |
| Định mức Hi-pot | Trong một phút |
| Điện trở cách điện (IR) | ≥100MΩ @500VDC |
| Phạm vi nhiệt độ | -25°C ~ +100°C |
| Chế độ | 0,15 MHz | 0,5 MHz | 1 MHz | 10 MHz | 30 MHz |
|---|---|---|---|---|---|
| CHẾ ĐỘ CHUNG | 19 | 29 | 47 | 67 | 35 |
| CHẾ ĐỘ VI SAI | 58 | 73 | 67 |